Cách đăng ký gói cước chuyển vùng quốc tế Vinaphone đi Nhật Bản

Dịch vụ Roaming sẽ giúp người dùng có thể giữ lại được Sim cũ và dễ dàng để có thể liên hệ được với người thân, người nhà, bạn bè ở tại Việt Nam. Ưu đãi từ gói cước chuyển vùng quốc tế Vinaphone đi Nhật Bản sẽ giúp bạn đảm bảo mọi kết nối dễ dàng hơn và khá tiết kiệm so với cước mặc định khi đang roaming. Hãy tham khảo thông tin từ bài viết sau để bạn có thể yên tâm đăng ký chuyển vùng quốc tế Vinaphone sang Nhật nhé!

Tên Gói Cước
GÓI CƯỚC CVQT R1 VINAPHONE
Mã gói cước
R1
Giá cước
50.000đ
Cú pháp đăng ký
BV R1 gửi 1543
Ưu đãi Data Roaming
50 MB
Chỉ dành riêng cho
Áp dụng tại 60 quốc gia
Chu kỳ
30 ngày
 ĐĂNG KÝ 

Cách đăng ký dịch vụ Roaming VinaPhone ở Nhật khá dễ dàng thực hiện nhưng điều quan trọng nhất là người dùng nên tìm hiểu và cân nhắc gói cước phù hợp với nhu cầu của mình để khai thác tối đa tiện ích gói cước mà vẫn tiết kiệm chi phí.

Cách đăng ký gói cước chuyển vùng quốc tế Vinaphone đi Nhật Bản
Cách đăng ký gói cước chuyển vùng quốc tế Vinaphone đi Nhật Bản

Đối tượng được tham gia gói cước CVQT Vinaphone khi đi Nhật

Gói CVQT Vinaphone hiện đang được triển khai cho đối tượng thuê bao sau:

  • Là thuê bao Vinaphone trả trước và trả sau đang hoạt động 2 chiều.
  • Đã thực hiện CVQT thành công trước khi đăng ký gói. Nếu chưa thực hiện chuyển vùng quốc tế, hãy soạn tin nhắn với cú pháp như sau: DK CVQT gửi 9123.

Cách đăng ký gói cước Vinaphone nhận ưu đãi combo khủng

Để nhận ưu đãi data, thoại, sms sử dụng tại nước ngoài bạn chỉ cần thực hiện nhắn theo hướng dẫn sau:

icon hot new

Gói R1

50.000đ
DATA: 50 MB
Áp dụng tại 60 quốc gia
Hạn: 30 ngày
Soạn: BV R1 gửi 1543
 ĐĂNG KÝ Chi tiết
icon hot new

Gói R3

100.000đ
DATA: 200 MB
Áp dụng tại 60 quốc gia
Hạn: 30 ngày
Soạn: BV R3 gửi 1543
 ĐĂNG KÝ Chi tiết
icon hot new

Gói R7

300.000đ
DATA: 800 MB
Áp dụng tại 60 quốc gia
Hạn: 30 ngày
Soạn: BV R7 gửi 1543
 ĐĂNG KÝ Chi tiết
icon hot new

Gói R10

500.000đ
DATA: 1.500 MB
Áp dụng tại 60 quốc gia
Hạn: 30 ngày
Soạn: BV R10 gửi 1543
 ĐĂNG KÝ Chi tiết
icon hot new

Gói R15

1.000.000đ
DATA: 3.200 MB
Áp dụng tại 60 quốc gia
Hạn: 30 ngày
Soạn: BV R15 gửi 1543
 ĐĂNG KÝ Chi tiết
icon hot new

Gói R500

500.000đ
DATA: 2 GB
Áp dụng tại 60 quốc gia
Hạn: 30 ngày
Soạn: BV R500 gửi 1543
 ĐĂNG KÝ Chi tiết
Hoặc khách hàng có thể lựa chọn đăng ký gói cước combo DATA và Thoại

icon hot new

Gói RC3

100.000đ
DATA: 50 MB
7 phút gọi quốc tế
2 phút nhận cuộc gọi
Áp dụng tại 30 quốc gia
Hạn: 3 ngày
Soạn: BV RC3 gửi 1543
 ĐĂNG KÝ Chi tiết
icon hot new

Gói RC7

300.000đ
DATA: 250 MB
20 phút gọi quốc tế
5 phút nhận cuộc gọi
Áp dụng tại 30 quốc gia
5 tin nhắn SMS
Hạn: 7 ngày
Soạn: BV RC7 gửi 1543
 ĐĂNG KÝ Chi tiết
icon hot new

Gói RC15

500.000đ
DATA: 500 MB
25 phút gọi quốc tế
10 phút nhận cuộc gọi
Áp dụng tại 30 quốc gia
10 tin nhắn SMS
Hạn: 15 ngày
Soạn: BV RC15 gửi 1543
 ĐĂNG KÝ Chi tiết
icon hot new

Gói RC30

1.000.000đ
DATA: 1 GB
35 phút gọi quốc tế
30 phút nhận cuộc gọi
Áp dụng tại 30 quốc gia
30 tin nhắn SMS
Hạn: 30 ngày
Soạn: BV RC30 gửi 1543
 ĐĂNG KÝ Chi tiết
icon hot new

Gói RC60

2.000.000đ
DATA: 2 GB
70 phút gọi quốc tế
50 phút nhận cuộc gọi
Áp dụng tại 30 quốc gia
50 tin nhắn SMS
Hạn: 60 ngày
Soạn: BV RC60 gửi 1543
 ĐĂNG KÝ Chi tiết

DANH SÁCH CÁC QUỐC GIA CHUYỂN VÙNG QUỐC TẾ VỚI VINAPHONE

STTQUỐC GIANHÀ MẠNGTHOẠIDATA3G4G5GTRẢ TRƯỚCTRẢ SAU
1AFGANISTANRoshanxxxx
2AFGANISTANAWCCxxxx
3ALBANIAVODAFONE Albania Sh.Axxxxxx
4ALBANIAAlbtelecomxxxx
5ALGERIAATM Mobilisxxxx
6ANGOLAUnitelxxxx
7ANGUILLACable & Wirelessxxxxxx
8ANTIGUACable & Wirelessxxxxxx
9ARGENTINAClaroxxxx
10ARMENIAMTSxxxxx
11AUSTRALIACABLE & WRILESS OPTUS LTDxxxxxx
12AUSTRALIATelstraxxxxxx
13AUSTRALIAVodaFone Network Pty Ltdxxxxxx
14AUSTRIAH3G Austria GmbHxxxxxx
15AUSTRIAT-mobile Austria GmbHxxxxx
16AUSTRIAAutria, Telekomxxxxxx
17AZERBAIJANAzercell Telecom J.V.xxxx
18AZERBAIJANBakcellxxxxxx
19BAHAMASBahamas Telecommunicationsxxxx
20BAHRAINZain Bahrainxxx
21BANGLADESHBanglalinkxxxx
22BANGLADESHRobixxx
23BARBADOSCable & Wirelessxxxxxx
24BELARUSMobile TeleSystemsxxxxxx
25BELGIUMOrange (Mobistar S.A.)xxxxx
26BELGIUMProximus (Belgacom Mobile)xxxxx
27BELIZEBelize Telemediaxxxx
28BENINMTNxx
29BERMUDACellOnexxxx
30BHUTANBhutan Telecom Ltd.xxxx
31BOLIVIA Telefonica Celular De Boliviaxxxx
32BOSNIA & HERZEGOVINAMtelxxxx
33BRAZILTIM Brasilxxxxxx
34BRAZILVivo Brazilxxxx
35BRITISH VIRGIN ISLANDCable & Wirelessxxxxx
36BRUNEIUNNxxxxx
37BULGARIAGLOBUL(Telenor)xxxxxx
38BULGARIAA1xxxx
39BURKINA FASOAirtelxxxx
40CAMBODIACamGSM - Cellcardxxxxxx
41CAMBODIASmart Mobile (former Hello Axiata)xxxxxx
42CAMBODIAMetfonexxxxxx
43CANADABell, Canadaxxxxxx
44CANADARogers AT&T Wirelessxxxxxx
45CANADATELUS-CANxxxxxx
46CANADASasktelxxxxx
47CANADAVideotronxxxxxx
48CAPE VERDET+xxxx
49CAPE VERDECVMxxxx
50CARAIBEOrange Caraibexxxx
51CAYMANCable & Wirelessxxxxxx
52CHADMillicomxxxx
53CHILEClaroxx
54CHILEEntelxxxx
55CHINAChina Mobile Communications Corporationxxxx
56CHINAChina Unicom Corporation Limitedxxxxx
57CONGOOrangexxxx
58COOK ISLANDTelecomxx
59COSTA RICAClaroxxxx
60CROATIACroatian Telecomxxxx
61CROATIATele2xxxxx
62CROATIAA1 (Vipnet)xxxxxx
63CUBACubaCel(Mazo Cuba)xxxx
64CURACAOCuracao Telecomxxx
65CYPRUSPrimtelxxxxxx
66CYPRUSMTNxxxx
67CZECH REPUBLICVodafone Czech Republicxxxxxx
68CZECH REPUBLICTelefonica O2xxxxx
69CZECH REPUBLICT-Mobilexxxxx
70DENMARKTelenorxxxxx
71DENMARKHI3G Access ABxxxx
72DENMARKTelia Mobile Denmarkxxxx
73DENMARKTDCxxxxxx
74DOMINICACable & Wirelessxxxxx
75DOMINICANAOrange, Dominicanaxx
76DOMINICANATrilogyxx
77EAST TIMORTimor Lestexxxx
78EAST TIMORTelemorxxxx
79ECUADORConecel, Ecuadorxxxx
80EGYPTOrange Egypt for Telecommunicationsxxxxxx
81EGYPTEtisalatxxxxxx
82EL SALVADORClaroxxxx
83EQUATORIAL GUINEAGreencom/Munixx
84ESTONIATele2xxxx
85ESTONIAElisaxxxxx
86ESTONIATelia Estoniaxxxxx
87ETHIOPIAEthio Telecomxxxx
88FIJIVodafonexxxx
89FIJIDigicelxxxx
90FINLANDElisa Matkapuhelinpalvelut Ltdxxxxxx
91FINLANDTeliaSonera Finland Oyjxxxxx
92FRANCEOrange(France Telecom)xxxxxx
93FRANCESFRxxxxx
94FRANCEBouygues Telecomxxxx
95FRENCH POLYNESIAPacfic Mobile (Vodafone)xxxx
96GAMBIAQcellxxxx
97GEORGIAMagtiCom Ltdxxxxxx
98GERMANYTelekomxxxxxx
99GERMANYVodafone D2 GmbHxxxxxx
100GERMANYTelefonica O2 (former E-Plus Mobilfunk GmbH & Co. KG)xxxxx
101GERMANYTelefonica O2xxxxxx
102GHANAVodafonexxxxxx
103GREECECosmotexxxx
104GREECEWIND HELLAS Telecomunications S.A(TIM)xxx
105GREECEVodafonexxxxxx
106GRENADACable & Wirelessxxxxxx
107GUAM (USA)Docomo, Pacificxxxxxx
108GUATEMALAClaroxxx
109GUERNSEYJTxxxx
110GUINEAOrangexxxx
111HAITINatcom (Vietel)xx
112HONDURASClaroxxx
113HONG KONGHutchisonxxxxxx
114HONG KONGHKTxxxxx
115HONG KONGChina mobile Resources Peoples Telephone Company Limitedxxx
116HONG KONGSmartone Mobile Communication Limitedxxxx
117HUNGARYT-Mobile (Magyar Telekom)xxxxxx
118HUNGARYVodafone Hungary Mobile Ltd.xxxxxx
119ICELANDSiminnxxx
120ICELANDVodafonexxxx
121ICELANDIMCxx
122INDIAVodafonexxxxx
123INDIABharti Airtelxxxxx
124INDIAMTNL Dolphinxxxxx
125INDIABharat Sanchar Nigam Ltd, INDIAxxx
126INDIAJio Indiaxxxx
127INDONESIAHutchison CP Telecommunicationsxxxxx
128INDONESIAXL Excelcomido Pratamaxxxxxx
129INDONESIAINDOSAT (former Satelindo)xxxxxx
130INDONESIAPT Telekominikasi Selularxxxxx
131IRANMCIxxxx
132IRANRightelxxxxx
133IRAQAsiaCellxxxx
134IRELANDMeteor Mobile Communication Ltdxxxxx
135IRELANDVODAFONE IRELAND Ltdxxxxx
136ISLE OF MANManx Telecomxxxx
137ISRAELPartner Communications Company Ltd.xxxx
138ISRAELPelephone Communicationsxxxxxx
139ISRAELHot Mobilexxxx
140ITALYWindtre Italyxxx
141ITALYTelecom Italia Mobile - TIMxxxxx
142ITALYVodafonexxxxxx
143IVORY COASTOrange Cote D Ivoire S.Axx
144JAMAICAClaro Jamicaxx
145JAMAICACable & Wirelessxxxxxx
146JAPANNTT DoCoMoxxxxxx
147JAPANSOFTBANK MOBILE Corpxxxxx
148JERSEYJTxxxxx
149JORDANJordan Mobile (Zain Jordan - Fastlink)xx
150JORDANOrange (xxxxxx
151KAZAKHSTANLLP GSM Kazakhstan OJCS Kazakhtelecomxxxx
152KIRIBATIATHKL Kiribatixxxx
153KENYASafaricomxxxx
154KENYAAirtel - Telkomxxxx
155KOREAKTFxxxxxxx
156KOREASK Telecomxxxxxx
157KUWAITWATANIYA TELECOMxxxxx
158KYRGYZSTANAlfa Telecom CJSCxxxx
159KYRGYZSTANSkyMobilexx
160LAOETL Mobile, Laoxxxxxx
161LAOLao Telecommunicationxxxxxx
162LAOTIGO Lao - Milicom Laoxxx
163LAOUnitelxxxxx
164LATVIALatvijas Mobilais Telefons SIAxxxxx
165LATVIATele2xxxx
166LEBANONMIC2xxxxx
167LESOTHOETLxxxx
168LIBERIACOMIUM, LIBERIAxx
169LIECHTENSTEINTelecom (former Mobikom)xxxxxx
170LIECHTENSTEINORANGE - Liechtenstein AGxx
171LITHUANIATele2xxxxx
172LITHUANIATeliaxxxxxx
173LUXEMBOURGOrangexxxxx
174LUXEMBOURGP&T Luxembourgxxxxxx
175MACAUCTMGSMxxxxx
176MACAUHutchison Macauxxxxxx
177MACAUSmartonexxxx
178MACEDONIAVIP Operator - MKDxxxx
179MACEDONIAMakedonski Telekom (former T- Mobile)xxxx
180MADAGASCARTelmaxxxx
181MALAWITNMxxxx
182MALAYSIAMalaysia Mobile Services Sdn Bhdxxxx
183MALAYSIACelcom (Malaysia) Berhadxxxxxx
184MALAYSIAU-Mobilexxxx
185MALAYSIADiGi Telecommunications Sdn. Bhd.xxxxxx
186MALDIVEROoredor (Wataniya)xx
187MALTAVodafonexxxxxx
188MAURITIUSEmtelxxxx
189MAURITIUSOrangexxxx
190MEXICORadiomovil Dipsa S.A. de C.V. - Telcelxxx
191MOLDOVAMod Telecomxxxx
192MONACOMonaco Telecomxxxx
193MONACOMonaco Telecom S.A.Mxxxx
194MONGOLIAMOBICOMxxxx
195MONGOLIAUnitelxxxxx
196MONTENEGROMtelxxxx
197MONTENEGROTMobile, Montenegroxx
198MONTENEGROTelenorxxxx
199MONTSERRATCable & Wirelessxxxxx
200MOROCCOMaroc Telecom, IAMxxx
201MOROCCOMédi Telecom S.Axxx
202MOZAMBIQUEVodacomxxxx
203MYANMARMPTxxxxxx
204MYANMAROoredooxxxxx
205MYANMARMytelxxxxx
206NAMIBIATN Mobilexxxx
207NEPALMero Mobile (Spice Nepal)xxxxxx
208NETHERLANDST-Mobile, Netherlands (former Orange)xxxx
209NETHERLANDSKPN Telfortxxx
210NETHERLANDSVodafone - Netherlandsxxxxxx
211NETHERLANDS ANTILLESTelcellxxxx
212NETHERLANDS ANTILLESSetelxxxx
213NEW ZEALAND2 Degreesxxxxx
214NEW ZEALANDVodafone New Zealand Limitedxxxxxx
215NIGERIAGloMobilexxxx
216NORTHERN MARIANDocomo, Pacificxxxx
217NORWAYTeliaSonera Norgexxxxxx
218NORWAYTelenor Mobil ASxxxx
219NORWAYAeroMobilexxxx
220NORWAYMCPxxxxx
221OMANNawras,Omanxxxxx
222OMANOmanTelxxxxxx
223PAKISTANMOBILINK, Pakistan Mobile Communications (Pvt) Ltdxx
224PANAMAClaroxxxx
225PANAMACable & Wirelessxxxx
226PAPUA NEW GUINEADigicel, PNGxxxxx
227PAPUA NEW GUINEABeMobilexxxx
228PARAGUAYTelecelxx
229PARAGUAYHola Paraguay S.A.xx
230PERUClaro, PERUxx
231PERUBitelxxxx
232PERUEntelxxx
233PHILIPPINESSun Cellular – Digitel Mobile Philippinesxxxx
234PHILIPPINESGlobe Telecomxxxxx
235PHILIPPINESSMART Communication,Inc.xxxxxx
236POLANDPolKomtel, Polandxxxxx
237POLANDP4 Sp. Z o.oxxxx
238PORTUGALSonaecom - Servicos de Comunicacoes, S.Axxxx
239PORTUGALTelecomunicacoes Moveis Nacionais - TMNxxxx
240PORTUGALVodafone Portugalxxxxxx
241PUERTO RICOClaroxxxx
242QATARVodafonexxxxx
243QATARQTEL, Qatar (Ooredoo)xxxxx
244ROMANIAVodafonexxxxxx
245ROMANIATelekom Romania (cosmoroom)xxxx
246ROMANIAOrange Romaniaxxxx
247ROMANIARCS&RDS Romaniaxxx
248RUSSIAMTSxxxxxx
249RUSSIAVimpelComxxxxxx
250RUSSIAMegaFon - North West Branchxxxxxx
251RUSSIATele2xxxxx
252RWANDATigoxx
253SAMOABlue Skyxxxx
254SAUDIA ARABIASTC, Saudia Arabiaxx
255SAUDIA ARABIAMobily - Saudiaxx
256SENEGALFree Senegaxxx
257SENEGALSonatelxxxx
258SERBIATelekom Srbijaxxxx
259SERBIATelenorxxx
260SEYCHELLESCable & Wirelessxxx
261SIERRA LEONEAfricellxxxx
262SINGAPOREM1 Limmitedxxxx
263SINGAPORESingtelxxxxx
264SINGAPOREStarHub Mobile Pte Ltdxxxxxx
265SLOVAKIAT-Mobile Slovensko, a.sxxxxxx
266SLOVAKIAOrange Slovensko, a.sxx
267SLOVAKIATelefonica O2xxxxxx
268SLOVENIAMOBITELxxxx
269SLOVENIATusMobile, Sloveniaxxxxx
270SOLOMON ISLANDBeMobilexxxx
271SOUTH AFRICAMobile Telephone Networksxx
272SOUTH AFRICAVodacomxxxxxx
273SPAINAirtel Movil,S.A - Vodafonexxxx
274SPAINTelefonica Moviles Espanaxxx
275SRILANKAMobitelxxxxxx
276SRILANKADialog Axiata PLCxxxxxx
277ST. KITTSCable & Wirelessxxxxx
278ST. LUCIACable & Wirelessxxxxxx
279ST. VINCENTCable & Wirelessxxxxxx
280SWEDENHI3G Access ABxxxx
281SWEDENTelia Mobile ABxxxxxx
282SWEDENTele2xxxxx
283SWITZERLANDSwisscom Mobilexxxxx
284SWITZERLANDOrange Communications SA (Salt)xxxxxx
285SWITZERLANDONAIRxxxx
286SWITZERLANDSunrisexxxx
287SWITZERLANDTelecom26xxxxx
288TAIWANFar EasTone telecommunications Co.,Ltdxxxxxx
289TAIWANChunghwa Telecom LDMxxxxxx
290TAIWANTaiwan Mobilexxxx
291TAIWANAPTxxxxx
292TAJIKISTANBabilon Mobilexxxx
293TANZANIAZantelxxxx
294TANZANIATigoxxxx
295TANZANIAVodafonexxxxx
296THAILANDAWN - Advanced Wireless Network Company Limitedxxxxxx
297THAILANDTrue Move H Universal Communication Co., Ltd.xxxxxxx
298THAILANDTotal Access Communications PLC.xxxxx
299THAILANDDtac TriNet Co., Ltd.xxxxxx
300TOGOMoovxxxx
301TUNISIAOrangexxxx
302TURKEYVodafone - Telsimxxxxxx
303TURKEYTURKCELLxxxxx
304TURKMENISTANAltynxx
305TURKS & CAICOSCable & Wirelessxxxxx
306UAEETISALATxxxxxx
307UAEDUxxxxxx
308UAEThurayaxxxxx
309UKRAINEKyivstar GSMxxx
310UKRAINEVodafonexxxxxx
311UKRAINEAtelite Life 🙂xxxx
312UNITED KINGDOMVodaFonexxxxxx
313UNITED KINGDOMTelefónica O2 UK Limitedxxxx
314UNITED KINGDOMT-Mobile (Everything Everywhere)xxxxx
315UNITED KINGDOMManx Telecomxxxx
316UNITED STATEST-Mobile - Denver, COxxxxxx
317UNITED STATESAT & Txxxxx
318UNITED STATESLimitless Mobilexxxx
319UNITED STATESUnionxx
320URUGUAYAntelxxxx
321URUGUAYTMxxxx
322UZBEKISTANUnitel (Beeline)xxxxx
323VANUATUDigicelxxxx
324VATICANH3G SPAxxxxx
325VATICANVodafonexxxxx
326VATICANTelecom Italia Mobile - TIMxxxx
327VENEZUELADigitel GSM, Venezuelaxxxx
328YEMENY-Telecomxx
329ZAMBIAZamtelxxxx

Nếu có nhu cầu đi Nhật công tác, du lịch ngắn hạn bạn đừng quên tham gia các gói cước chuyển vùng quốc tế của Vinaphone nhé! Hy vọng gói combo CVQT này sẽ mang lại cho bạn những trải nghiệm tuyệt vời.